laudator temporis acti
/lɔ:'deitə'tempəris'æktai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người thích ca ngợi thời quá khứ: Một người có xu hướng khen ngợi, tán dương quá khứ một cách lý tưởng hóa, thường cho rằng thời xưa tốt đẹp hơn hiện tại.
- Người hoài cổ: Một người luôn nhớ về và đề cao những kỷ niệm, giá trị hoặc trải nghiệm của thời đã qua, đặc biệt là thời thơ ấu hoặc thời thanh xuân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My grandfather is a true laudator temporis acti; he always says life was simpler and better in his youth. (Ông tôi là một người hoài cổ đích thực; ông luôn nói cuộc sống thời trẻ của ông đơn giản và tốt đẹp hơn.)
- In every meeting, Mr. Jones acts as the laudator temporis acti, reminiscing about the "good old days" of the company. (Trong mọi cuộc họp, ông Jones đều đóng vai trò người ca ngợi thời quá khứ, hồi tưởng về "những ngày tươi đẹp đã qua" của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Vai trò xã hội: Cụm từ này thường dùng để mô tả một kiểu người hoặc một thái độ xã hội, phê phán nhẹ nhàng sự lý tưởng hóa quá khứ.
- The novel's protagonist is portrayed as a gentle laudator temporis acti, contrasting the corruption of the present with the purity of his childhood. (Nhân vật chính của cuốn tiểu thuyết được khắc họa như một người hoài cổ hiền lành, đối chiếu sự suy đồi của hiện tại với sự trong trắng thời thơ ấu của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Laudatory (adj): có tính chất ca ngợi, tán dương.
- He made a laudatory speech about the founder. (Ông ấy đã có một bài phát biểu ca ngợi về người sáng lập.)
- Nostalgic (adj): hoài niệm, nhớ tiếc quá khứ.
- She felt nostalgic looking at the old photographs. (Cô ấy cảm thấy hoài niệm khi nhìn những bức ảnh cũ.)
Từ đồng nghĩa
- Traditionalist: người theo chủ nghĩa truyền thống.
- Conservative: người bảo thủ (trong cách nhìn nhận giá trị).
- Nostalgist: người hoài niệm.
Thành ngữ liên quan
- "The good old days": Những ngày tươi đẹp đã qua (thường được người hoài cổ nhắc đến).
- Every laudator temporis acti loves to talk about "the good old days". (Mọi người ca ngợi thời xưa đều thích nói về "những ngày tươi đẹp đã qua".)
- "To live in the past": Sống trong quá khứ (có hàm ý tiêu cực hơn).
- Don't be such a laudator temporis acti; you can't live in the past forever. (Đừng có làm kẻ hoài cổ như vậy; anh không thể sống mãi trong quá khứ được.)
danh từ
- người thích ca ngợi đời xưa, người thích những kỷ niệm thời xưa (khi còn thơ ấu)